• :
  • :
CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ CỦA BỆNH VIỆN ĐA KHOA BẮC NINH SỐ 1
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

GIẢI MÃ CÁC XÉT NGHIỆM ĐÔNG MÁU – CÔNG CỤ QUAN TRỌNG TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ

Hệ thống đông máu của cơ thể là một cơ chế sinh học phức tạp, có vai trò duy trì sự cân bằng giữa cầm máu khi mạch máu bị tổn thương và ngăn ngừa hình thành huyết khối bất thường. Bất kỳ rối loạn nào trong hệ thống này đều có thể dẫn đến chảy máu kéo dài hoặc huyết khối, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng người bệnh.

Bộ xét nghiệm đông máu cơ bản thường bao gồm các xét nghiệm PT, APTT, Fibrinogen và TT, được sử dụng để đánh giá toàn diện các giai đoạn khác nhau của quá trình đông máu.

🔬 1. PT (Prothrombin Time) – Đánh giá con đường đông máu ngoại sinh

PT phản ánh hoạt động của các yếu tố đông máu thuộc con đường ngoại sinh và đường chung, bao gồm các yếu tố II, V, VII, X và fibrinogen.

Xét nghiệm PT có giá trị trong:

• Đánh giá nguy cơ chảy máu trước phẫu thuật hoặc thủ thuật.

• Theo dõi điều trị bằng thuốc chống đông kháng vitamin K thông qua chỉ số INR.

• Hỗ trợ đánh giá chức năng tổng hợp yếu tố đông máu của gan.

• Phát hiện một số tình trạng thiếu hụt yếu tố đông máu hoặc thiếu vitamin K.

🔬 2. APTT (Activated Partial Thromboplastin Time) – Đánh giá con đường đông máu nội sinh

APTT phản ánh hoạt động của các yếu tố đông máu thuộc con đường nội sinh như VIII, IX, XI, XII và một số yếu tố của đường chung.

Xét nghiệm này được sử dụng để:

• Sàng lọc các rối loạn đông máu bẩm sinh như Hemophilia.

• Theo dõi điều trị bằng heparin không phân đoạn.

• Hỗ trợ chẩn đoán các tình trạng như đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC), suy gan hoặc sự hiện diện của các chất ức chế đông máu.

 

 

 

🔬 3. Fibrinogen – Đánh giá giai đoạn hình thành cục máu đông

Fibrinogen là protein do gan tổng hợp và là tiền chất để tạo thành fibrin – thành phần cấu trúc chính của cục máu đông.

Định lượng fibrinogen giúp:

• Đánh giá nguy cơ chảy máu trước phẫu thuật.

• Hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi DIC.

• Đánh giá tình trạng viêm trong nhiều bệnh lý nhiễm khuẩn, tự miễn hoặc ung thư.

• Hỗ trợ theo dõi các bệnh lý gan và một số trường hợp huyết khối.

🔬 4. TT (Thrombin Time) – Đánh giá giai đoạn cuối của quá trình đông máu

TT đo thời gian chuyển đổi fibrinogen thành fibrin dưới tác động của thrombin, phản ánh bước cuối cùng trong quá trình hình thành cục máu đông.

Xét nghiệm TT đặc biệt hữu ích trong:

• Phát hiện bất thường về số lượng hoặc chất lượng fibrinogen.

• Đánh giá ảnh hưởng của heparin hoặc các chất ức chế thrombin.

• Hỗ trợ chẩn đoán một số rối loạn đông máu khi PT hoặc APTT kéo dài chưa rõ nguyên nhân.

🏥 Xét nghiệm đông máu tại Khoa Huyết học – Truyền máu, Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 1

Tại Khoa Huyết học – Truyền máu, các xét nghiệm đông máu được thực hiện trên hệ thống phân tích đông máu tự động hoàn toàn ACL TOP 550, cho phép tự động hóa toàn bộ quy trình từ phân tích đến xử lý kết quả, góp phần nâng cao độ chính xác, tính ổn định và rút ngắn thời gian trả kết quả.

Phòng xét nghiệm áp dụng quy trình quản lý chất lượng nghiêm ngặt và các xét nghiệm đông máu đã được công nhận phù hợp theo tiêu chuẩn ISO 15189:2022, khẳng định năng lực chuyên môn của phòng xét nghiệm trong việc cung cấp kết quả xét nghiệm chính xác, tin cậy và có giá trị hỗ trợ đắc lực cho công tác chẩn đoán, điều trị cũng như theo dõi người bệnh.

💙 Một kết quả xét nghiệm chính xác là nền tảng cho một quyết định điều trị đúng đắn. Việc thực hiện đầy đủ các xét nghiệm đông máu theo chỉ định của bác sĩ góp phần quan trọng trong bảo đảm an toàn cho người bệnh, đặc biệt trước phẫu thuật, trong điều trị chống đông và trong các bệnh lý có nguy cơ chảy máu hoặc huyết khối.

---------------------------

➡️ Nguồn: Khoa huyết học - truyền máu


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
LIÊN KẾT WEB